cách nhật

cách nhật

Bệnh nhân uống thuốc cách nhật theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cách một ngày, xảy ra hoặc lặp lại sau mỗi hai ngày: Dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc chu kỳ diễn ra cứ sau một ngày lại một lần.
    • (Trong y học) Chỉ loại sốt chu kỳ: Dùng để mô tả cơn sốt xuất hiện cách ngày, một dạng sốt rét điển hình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bệnh nhân được yêu cầu uống thuốc cách nhật. (Bệnh nhân được yêu cầu uống thuốc mỗi hai ngày một lần.)
    • Anh ấy đến thư viện đọc sách cách nhật. (Anh ấy đến thư viện đọc sách vào các ngày cách nhau một ngày.)
    • Cơn sốt cách nhật khiến bệnh nhân mệt mỏi. (Cơn sốt xuất hiện cách ngày khiến bệnh nhân mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sốt cách nhật": (Danh từ) Một thuật ngữ y học cổ điển, chỉ một loại sốt rét cơn sốt lên cao cách một ngày một lần, tương ứng với chu kỳ 48 giờ của ký sinh trùng sốt rét hoặc .
    • Triệu chứng sốt cách nhật đặc trưng của bệnh sốt rét thể lành tính. (Triệu chứng sốt cách ngày đặc trưng của bệnh sốt rét thể lành tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Cách tuần: (Tính từ) Cách một tuần, xảy ra hoặc lặp lại sau mỗi hai tuần.
  • Cách năm: (Tính từ) Cách một năm, xảy ra hoặc lặp lại sau mỗi hai năm.
  • Định kỳ: (Tính từ) Xảy ra theo một khoảng thời gian cố định, có thể bao hàm nghĩa "cách nhật".
Từ đồng nghĩa
  • Cách ngày: Có nghĩa tương tự, chỉ khoảng cách thời gian một ngày.
  • Nhật cách: (Từ , ít dùng) Có nghĩa tương đương.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "cách nhật" thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh y học, hành chính hơn trong giao tiếp thông thường. Trong sinh hoạt hàng ngày, người ta thường diễn đạt "hai ngày một lần" hoặc "cách một ngày".
  • Trong y học, "sốt cách nhật" một thuật ngữ chuyên môn.